tâm ngẩm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lầm lỳ, ít nói, trầm mặc: "Tâm ngẩm" dùng để miêu tả tính cách của một người ít nói chuyện, thường trầm tư, suy nghĩ nhiều hơn là biểu lộ ra bên ngoài.
- Kín đáo, thâm trầm: Chỉ người có nội tâm sâu sắc, không dễ dàng bộc lộ suy nghĩ hay tình cảm của mình với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy trông có vẻ tâm ngẩm, nhưng thực ra rất tinh tế và sâu sắc. (Anh ấy trông có vẻ lầm lỳ ít nói, nhưng thực ra rất tinh tế và sâu sắc.)
- Cô ấy là người tâm ngẩm, ít khi chia sẻ chuyện riêng tư với ai. (Cô ấy là người kín đáo, ít khi chia sẻ chuyện riêng tư với ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tính tâm ngẩm": chỉ bản tính trầm lặng, ít nói.
- Biết tính tâm ngẩm của anh ta, tôi không hỏi thêm nữa. (Biết bản tính ít nói của anh ta, tôi không hỏi thêm nữa.)
"Vẻ mặt tâm ngẩm": vẻ mặt trầm tư, lầm lì.
- Cậu bé ngồi một góc với vẻ mặt tâm ngẩm. (Cậu bé ngồi một góc với vẻ mặt trầm tư, lầm lì.)
Biến thể và từ gần giống
- Trầm mặc (tính từ): im lặng, ít nói, thường do đang suy nghĩ hoặc có tâm sự.
- Lầm lì (tính từ): ít nói, có vẻ khó gần, không cởi mở.
- Kín đáo (tính từ): giữ ý tứ, không để lộ ra ngoài.
- Thâm trầm (tính từ): sâu sắc, kín đáo, có chiều sâu nội tâm.
Từ đồng nghĩa
- Ít nói: nói ít, không hoạt ngôn.
- Trầm tư: đăm chiêu suy nghĩ.
- Im ắng: yên lặng, không nói năng.
Từ trái nghĩa
- Hoạt bát: nhanh nhẹn, vui vẻ và hay nói.
- Sôi nổi: nhiệt tình, hay phát biểu ý kiến.
- Cởi mở: dễ dàng chia sẻ, giao tiếp.
Lưu ý sử dụng
- "Tâm ngẩm" thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tích cực, nhấn mạnh sự sâu sắc bên trong hơn là chỉ sự khép kín tiêu cực.
- Từ này ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày, phù hợp hơn với văn viết hoặc miêu tả tính cách một cách trang trọng, có chiều sâu.
- Lầm lỳ ít nói: Trông tâm ngẩm mà tinh đáo để.